gỗ dát

gỗ dát

Chiếc bàn này có mặt bàn bằng gỗ dát sồi rất đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại gỗ mềm, xốp, nằmphần ngoài của thân cây, giữa vỏ lõi: "gỗ dát" phần gỗ non, thường màu sáng hơn lõi, chức năng dẫn nhựa dễ bị mục, sâu bệnh tấn công.
    • Kỹ thuật ghép các mảnh gỗ mỏng, màu sắc khác nhau để tạo thành hình trang trí: "gỗ dát" còn được hiểu một kỹ thuật chế tác đồ mỹ nghệ, còn gọi là "marqueterie" (theo từ điển Pháp-Việt), trong đó các mảnh gỗ dát được cắt ghép lại thành hoa văn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (phần gỗ):

    • Gỗ dát thường dễ bị mối mọt hơn lõi gỗ. (Phần gỗ non bên ngoài thân cây độ bền kém hơn phần lõi.)
    • Khi đẽo cây, người ta thường bỏ phần gỗ dát không chắc. (Phần gỗ mềm bên ngoài thường bị loại bỏ trong quá trình chế biến gỗ.)
  • Nghĩa 2 (kỹ thuật):

    • Chiếc bàn này được trang trí bằng kỹ thuật gỗ dát rất tinh xảo. (Chiếc bàn hoa văn ghép từ các mảnh gỗ mỏng với màu sắc khác nhau.)
    • Nghệ nhân gỗ dát phải tay nghề cao để ghép các mảnh gỗ khít nhau. (Người thợ chuyên làm đồ gỗ dát cần kỹ năng tỉ mỉ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gỗ dát mỹ nghệ": sản phẩm trang trí được tạo ra từ kỹ thuật ghép gỗ dát.

    • Các tác phẩm gỗ dát mỹ nghệ thường giá trị cao tính thẩm mỹ. (Đồ trang trí làm từ kỹ thuật ghép gỗ dát được đánh giá cao về nghệ thuật.)
  • "thợ gỗ dát": người chuyên làm nghề ghép gỗ dát (theo từ điển Pháp-Việt: marqueteur).

    • Thợ gỗ dát cần kiên nhẫn con mắt thẩm mỹ. (Người thợ làm kỹ thuật gỗ dát phải tỉ mỉ khiếu thẩm mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dát (động từ): hành động ghép, khảm các mảnh gỗ mỏng lên bề mặt.

    • Anh ấy đang dát gỗ lên mặt bàn. (Anh ấy đang ghép các mảnh gỗ mỏng để trang trí mặt bàn.)
  • Lõi gỗ (danh từ): phần gỗ cứng, sẫm màutrung tâm thân câytrái nghĩa với gỗ dát (phần gỗ non bên ngoài).

    • Lõi gỗ thường bền hơn gỗ dát. (Phần lõi gỗ độ bền cao hơn phần gỗ non.)
Từ đồng nghĩa
  • Gỗ dác: từ đồng nghĩa phổ biến với nghĩa "phần gỗ non bên ngoài thân cây" (gỗ dát).
    • Gỗ dác thường màu nhạt xốp hơn lõi. (Gỗ dác phần gỗ non, mềm, màu sáng.)
  • Marqueterie (từ mượn tiếng Pháp): kỹ thuật ghép gỗ dát, thường dùng trong mỹ thuật.
    • Marqueterie một nghề thủ công tinh xảo. (Kỹ thuật ghép gỗ dát nghề thủ công đòi hỏi sự khéo léo.)
Thành ngữ liên quan
  • Gỗ dát không làm cột nhà: ý nói những thứ yếu ớt, không đáng tin cậy không thể dùng vào việc quan trọng.
    • Đừng giao việc lớn cho người thiếu kinh nghiệm, gỗ dát không làm cột nhà. (Người yếu kém không thể đảm nhận trọng trách.)